Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stubbornly

phổ biến #13316
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stubbornly

//

* phó từ
  • bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
  • ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ
  • khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stubborn unregenerate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...