Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13316

stubbornly

//

* phó từ
  • bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
  • ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ
  • khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stubborn unregenerate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...