stubbornly
//
* phó từ- bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
- ngoan cường; cứng cỏi; kiên quyết không chịu nhượng bộ
- khó di chuyển, khó cất bỏ, khó chữa
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a stubborn unregenerate manner
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a stubborn unregenerate manner
Đang tải...