Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18393

stubbornness

/'stʌbənis/

danh từ

  • tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố
  • tính ngoan cường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being difficult to handle or overcome\nn. resolute adherence to your own ideas or desires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...