stud-horse
/'stʌdhɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stud-horse
/'stʌdhɔ:s/
danh từ
- ngựa giống
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...