studding-sail
/'stʌdiɳseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
studding-sail
/'stʌdiɳseil/
-sail)/'stʌnsl/ (stuns'l)
/'stʌnsl/
danh từ
- (hàng hải) buồm phụ
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...