Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

student interpreter

/'stju:dəntin'tə:pritə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

student interpreter

/'stju:dəntin'tə:pritə/

danh từ

  • nhân viên tập sự ngạch lãnh sự (của Anh ở các nước Cận đông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...