Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

studentunion

/ˈstjuː.dənt ˈjuː.njən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Hội sinh viên

ví dụ

The student union organizes events for all students. — Hội sinh viên tổ chức các sự kiện cho tất cả sinh viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...