Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

studiedness

//

* danh từ
  • sự cố tình; chủ tâm
  • sự nghiên cứu cẩn thận; tính toán chu đáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...