Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

studiedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

studiedness

//

* danh từ
  • sự cố tình; chủ tâm
  • sự nghiên cứu cẩn thận; tính toán chu đáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...