Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

studio couch

/'stju:dioukautʃ/

danh từ

  • ghế giường (ghế đi văng có thể mở rộng thành giường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...