Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22801

studiously

//

* phó từ
  • chăm chỉ; siêng năng; bỏ rất nhiều thời để học tập
  • cố tình, cố ý; có suy nghĩ; tỏ ra rất thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a studious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...