Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

studiousness

/'stju:djəsnis/

danh từ

  • tính chuyên cần, tính siêng năng
  • tính sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. diligent study

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...