Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

studiousness

/'stju:djəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

studiousness

/'stju:djəsnis/

danh từ

  • tính chuyên cần, tính siêng năng
  • tính sốt sắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. diligent study

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...