Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

study celestial bodies

/ˈstʌdi səˈlɛstʃəl ˈbɑdiz/

Nghĩa thường dùng

nghiên cứu các thiên thể cụm từ

“Astronomers study celestial bodies to understand the universe.”Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể để hiểu vũ trụ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...