study guide
/ˈstʌdi ɡaɪd/
Đang hiển thị mục gốc study guide cho “study guides”.
Nghĩa thường dùng
tài liệu hướng dẫn học
cụm từ
“Make a study guide for the test.”Làm tài liệu hướng dẫn học cho bài kiểm tra.