Study session
Nghĩa thường dùng
“I have a study session tonight.”Tôi có một buổi học tối nay.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I have a study session tonight.”Tôi có một buổi học tối nay.
Đang tải...