Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

study-skills workshops /ˈstʌdi skɪlz ˈwɔːrkʃɑːps/

cụm từ

  • các buổi hội thảo/khóa học về kỹ năng học tập
    • attend study-skills workshops: tham dự các buổi hội thảo về kỹ năng học tập
    • offer study-skills workshops: tổ chức các buổi hội thảo về kỹ năng học tập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...