Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stuffed shirt

/'stʌft'ʃə:t/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...