Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29870

stuffer

/'stʌfə/

danh từ

  • người nhồi (gối, nệm, ghế...)
  • người nhồi rơm (vào súc vật, để làm vật trang trí)
Biến thể từ stuffers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advertising circular that is enclosed with other material and (usually) sent by mail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...