Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stumbler

/'stʌmblə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stumbler

//

* danh từ
  • người vấp ngã
  • người phạm lỗi lầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who stumbles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...