stumbling-block
/'stʌmbliɳblɔk/
danh từ
- vật chướng ngại
- hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
Biến thể từ
stumbling-blocks số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...