stumblingly
/'stʌmbliɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stumblingly
/'stʌmbliɳli/
phó từ
- vấp váp
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a stumbling manner.
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a stumbling manner.
Đang tải...