Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stump orator

/'stʌmp'ɔrətə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stump orator

/'stʌmp'ɔrətə/

danh từ

  • người diễn thuyết (về chính trị) ở nơi công cộng, người cổ động

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...