Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stump oratory

/'stʌmp'ɔrətəri/

danh từ

  • thuật nói chuyện (về chính trị) ở nơi công cộng; thuật cổ động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...