stunningly
/'stʌnɪŋlɪ/ phổ biến #17740
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stunningly
//
* phó từ- xem stunning
Định nghĩa tiếng Anh
r in a spectacular manner
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a spectacular manner
Đang tải...