Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stuns'l

/'stʌdiɳseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stuns'l

/'stʌdiɳseil/

-sail)
/'stʌnsl/ (stuns'l)
/'stʌnsl/

danh từ

  • (hàng hải) buồm phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...