Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stuns'l

/'stʌdiɳseil/

-sail)
/'stʌnsl/ (stuns'l)
/'stʌnsl/

danh từ

  • (hàng hải) buồm phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...