stuntedness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stuntedness
//
* danh từ- sự bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. smallness of stature
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. smallness of stature
Đang tải...