Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38654

stupefaction

/,stju:pifæktiv/

danh từ

  • tình trạng u mê
  • trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of stupefied astonishment\nn. the action of stupefying; making dull or lethargic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...