stupefaction
/,stju:pifæktiv/
danh từ
- tình trạng u mê
- trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of stupefied astonishment\nn. the action of stupefying; making dull or lethargic
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a feeling of stupefied astonishment\nn. the action of stupefying; making dull or lethargic
Đang tải...