stupidity
/stju:'piditi/
danh từ
- sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn, sự ngớ ngẩn
- trạng thái ngẩn người, trạng thái ngây ra, trạng thái mụ đi
Biến thể từ
stupidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a poor ability to understand or to profit from experience\nn. a stupid mistake