Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12078

stupidity

/stju:'piditi/

danh từ

  • sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn, sự ngớ ngẩn
  • trạng thái ngẩn người, trạng thái ngây ra, trạng thái mụ đi
Biến thể từ stupidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poor ability to understand or to profit from experience\nn. a stupid mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...