Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19195

stupidly

//

* phó từ
  • xem stupid
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stupid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...