Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stupidly

/'stju:pidli/ phổ biến #19195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stupidly

//

* phó từ
  • xem stupid
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stupid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...