Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stupidness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stupidness

//

* danh từ
  • trạng thái ngu ngốc; dại dột; đần độn
  • trạng thái đờ đẫn; tê mê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...