Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stuporous

/'stju:pərəs/ phổ biến #45952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stuporous

/'stju:pərəs/

tính từ

  • sững sờ
Định nghĩa tiếng Anh

s stunned or confused and slow to react (as from blows or drunkenness or exhaustion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...