Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stupose

/stju:'pəʊz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stupose

//

* tính từ
  • xem stupeous
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of, or having, tufted or matted filaments like tow; stupeous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...