Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sturdied

/'stə:nid/

tính từ

  • mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sán vào óc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...