sturdied
/'stə:nid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sturdied
/'stə:nid/
tính từ
- mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sán vào óc)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...