Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stylet

/'stailit/

danh từ

  • cái giùi
  • (y học) cái thông, que thăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. small needlelike appendage; especially the feeding organ of a tardigrade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...