Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylet

/'stailit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylet

/'stailit/

danh từ

  • cái giùi
  • (y học) cái thông, que thăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. small needlelike appendage; especially the feeding organ of a tardigrade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...