Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylishly

/'staɪlɪʃlɪ/ phổ biến #25245
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylishly

//

* phó từ
  • đặc sắc; hợp thời trang; kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stylish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...