Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25245

stylishly

//

* phó từ
  • đặc sắc; hợp thời trang; kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stylish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...