Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylishness

/'stailiʃnis/ phổ biến #43145
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylishness

/'stailiʃnis/

danh từ

  • vẻ bảnh bao, vẻ diện; sự hợp thời trang
  • (thông tục) tính kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

n elegance by virtue of being fashionable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...