Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43145

stylishness

/'stailiʃnis/

danh từ

  • vẻ bảnh bao, vẻ diện; sự hợp thời trang
  • (thông tục) tính kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

n elegance by virtue of being fashionable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...