stylishness
/'stailiʃnis/
danh từ
- vẻ bảnh bao, vẻ diện; sự hợp thời trang
- (thông tục) tính kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh
n elegance by virtue of being fashionable
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n elegance by virtue of being fashionable
Đang tải...