Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22441

stylistically

//

* phó từ
  • (thuộc) văn phong; (thuộc) phong cách nghệ thuật; có liên quan đến văn phong, có liên quan đến phong cách nghệ thuật
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a rhetorically stylistic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...