stylistically
//
* phó từ- (thuộc) văn phong; (thuộc) phong cách nghệ thuật; có liên quan đến văn phong, có liên quan đến phong cách nghệ thuật
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a rhetorically stylistic manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a rhetorically stylistic manner
Đang tải...