Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylite

/'stailait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylite

/'stailait/

danh từ

  • (sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. an early Christian ascetic who lived on top of high pillars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...