stylograph
/'stailəgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stylograph
/'stailəgrɑ:f/
danh từ
- cái bút máy ngòi ống
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stylographic pen.
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A stylographic pen.
Đang tải...