Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

styloid

/'stailɔid/ phổ biến #42051
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

styloid

/'stailɔid/

tính từ

  • (giải phẫu) hình trâm

danh từ

  • (giải phẫu) mỏm trâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Styliform; as, the styloid process. a. Of or pertaining to the styloid process.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...