Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylopodium

/,stailә'pәudiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylopodium

//

* danh từ
  • gốc trụ; cuống; đùi (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

n an enlargement at the base of the style in some Umbelliferae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...