Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suability

/,sju:ə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suability

/,sju:ə'biliti/

danh từ

  • (pháp lý) sự có thể truy tố được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Liability to be sued; the state of being subjected by law to civil process.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...