Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suability

/,sju:ə'biliti/

danh từ

  • (pháp lý) sự có thể truy tố được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Liability to be sued; the state of being subjected by\n law to civil process.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...