Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suavely

/'sweivli/ phổ biến #39473
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suavely

//

* phó từ
  • ngọt ngào; khéo léo, tinh tế (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with suavity; in a suave manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...