Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suaveness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suaveness

//

* danh từ
  • tính khéo léo; tính ngọt ngào
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being bland and gracious or ingratiating in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...