Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suavity

/'swæviti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suavity

/'swæviti/

danh từ

  • tính dịu ngọt, tính thơm dịu
  • tính khéo léo, tính ngọt ngào
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being bland and gracious or ingratiating in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...