Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sub-commissioner

/'sʌbkə'miʃnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sub-commissioner

/'sʌbkə'miʃnə/

danh từ

  • phó uỷ viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...