Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sub-commissioner

/'sʌbkə'miʃnə/

danh từ

  • phó uỷ viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...