Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sub-officer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sub-officer

//

* danh từ
  • hạ sĩ quan; công chức cấp dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...