sub-reader
/'sʌb'ri:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sub-reader
/'sʌb'ri:də/
danh từ
- người đọc phụ (ở phòng tập sự luật sư)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...