Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sub-rectangular

/'sʌbrek'tæɳgjulə/

tính từ

  • tựa hình chữ nhật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...