Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sub-rectangular

/'sʌbrek'tæɳgjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sub-rectangular

/'sʌbrek'tæɳgjulə/

tính từ

  • tựa hình chữ nhật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...