Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sub-routine

//

* danh từ
  • (tin học) thủ tục (chương trình) con
Biến thể từ sub-routines số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...