sub-routine
Biến thể từ
sub-routines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sub-routine
//
* danh từ- (tin học) thủ tục (chương trình) con
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...