Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subacid

/'sʌb'æsid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subacid

/'sʌb'æsid/

tính từ

  • hơi chua
  • ngọt ngào mà chua cay (giọng nói, lời phê bình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. slightly sour to the taste

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...