Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subacute

/'sʌbə'kju:t/

tính từ

  • hơi cấp (bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

s. less than acute; relating to a disease present in a person with no symptoms of it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...